Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zèng · zōng

sợi dây trong khung cửi; Ấn phẩm Đài Loan: [zong4]; (hình thức kết hợp) tổng hợp; kết hợp

14 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

綜觀綜合綜析綜括

Thành phần

zèng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹宗

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 綜 gồm 糹 và 宗. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 綜 thành 糹 + 宗, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “sợi dây trong khung cửi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

綜觀zōng guānnhìn nhận tổng quát về việc gì đó
綜合zōng hétoàn diện; hỗn hợp
綜析zōng xīphân tích tổng hợp
綜括zōng kuòtóm tắt; tổng kết
綜計zōng jìtổng số cộng dồn; tính tổng tất cả
綜述zōng shùtóm tắt; tổng kết
綜效zōng xiàotính hiệp lực
綜理zōng lǐphụ trách chung; giám sát
綜藝zōng yìhình thức giải trí tổng hợp
甄綜zhēn zōngđánh giá và lựa chọn toàn diện

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

綜觀 · nhìn nhận tổng quát về việc gì đó綜合 · toàn diện; hỗn hợp綜析 · phân tích tổng hợp綜括 · tóm tắt; tổng kết

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác