Giản thể · HSKHSK1

tīng · yǐn

nghe; cười (cổ đại); nghe theo; tuân theo; một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin"); lượng từ cho đồ uống đóng lon

Hán–Việt: thính7 nétDạng đối chiếu:
Động từverbBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

听见好听听岔听窗

Thành phần

tīng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thính

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thính giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰口斤

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 听 gồm 口 và 斤. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 听 thành 口 + 斤, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nghe”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

听见tīng jiànnghe thấy好听hǎo tīngnghe hay
听岔tīng chànghe nhầm; nghe sai
听窗tīng chuāngnghe lén ngoài phòng tân hôn (phong tục dân gian)
听从tīng cóngnghe theo; tuân theo
听错tīng cuònghe nhầm
听到tīng dàonghe thấy
听懂tīng dǒnghiểu được (khi nghe); hiểu (những gì được nói)
听断tīng duànphán xét (tức là nghe và đưa ra phán quyết tại toà); nghe và quyết định
听房tīng fángnghe lén ngoài phòng tân hôn (tập tục dân gian)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想听。

Giáo trình

Wǒ xiǎng tīng。

Tôi muốn nghe.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác