Giản thể · HSKHSK1

zhǎo

tìm; cố gắng tìm; đến gặp ai đó; tìm thấy; tìm kiếm

Hán–Việt: quơ7 nét
Động từverbBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

找遍找补找茬找碴

Thành phần

zhǎo

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

quơ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm quơ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰扌戈

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 找 gồm 扌 và 戈. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 找 thành 扌 + 戈, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tìm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

找遍zhǎo biàntìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ
找补zhǎo bu5bù đắp; bù vào
找茬zhǎo chábắt lỗi; tìm điểm khác
找碴zhǎo chábiến thể của 找茬[zhao3 cha2]
找抽zhǎo chōu(khẩu ngữ) tìm rắc rối
找出zhǎo chūtìm; tìm ra找到zhǎo dàotìm thấy
找回zhǎo huílấy lại
找见zhǎo jiàntìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)
找零zhǎo língđưa tiền thối; đổi tiền

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想找。

Giáo trình

Wǒ xiǎng zhǎo。

Tôi muốn tìm.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác