Giản thể · HSKHSK1HSK2

jiē

đón; đón; tiếp nhận; đón; nhận; nối; nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón ai; kết nối; bắt

Hán–Việt: tiếp11 nét
Động từđộng từverbBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

接案接班接驳接碴

Thành phần

jiē

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tiếp

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tiếp giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

接案 · tiếp nhận vụ án; nhận vụ án接班 · tiếp quản (từ ca làm trước); tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.)接驳 · kết nối; chuyển tiếp hành khách giữa hai tuyến đường sắt接触 · chạm; tiếp xúc接待 · tiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)接地 · nối đất (kết nối điện); tiếp đất

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰扌妾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 接 gồm 扌 và 妾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 接 thành 扌 + 妾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đón”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

接案jiē àntiếp nhận vụ án; nhận vụ án
接班jiē bāntiếp quản (từ ca làm trước); tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.)
接驳jiē bókết nối; chuyển tiếp hành khách giữa hai tuyến đường sắt
接碴jiē chátheo đuổi cuộc trò chuyện; phản hồi
接触jiē chùchạm; tiếp xúc接待jiē dàitiếp đón; chiêu đãi; tiếp khách (khách, du khách hoặc khách hàng)
接单jiē dānnhận đơn hàng; (đối với tài xế taxi) nhận cuốc
接到jiē dàonhận được (thư từ, v.v.)
接地jiē dìnối đất (kết nối điện); tiếp đất
接点jiē diǎntiếp điểm (điện)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

今天我们在生活情境里学习“接”这个词。

Giáo trình

jīn tiān wǒ men zài shēng huó qíng jìng lǐ xué xí“jiē” zhè ge cí。

Hôm nay chúng ta học từ “接” (đón; nhận; nối) trong tình huống đời sống.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác