Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bà · ba5

dừng; ngừng; cách chức; đình chỉ; nghỉ

Hán–Việt: bãi15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

bãi

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bãi giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

罷免 · cách chức; bãi nhiệm

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱罒能

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 罷 gồm 罒 và 能. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 罷 thành 罒 + 能, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dừng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Võng · wǎnglưới · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

罷了bà le5một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)罷了bà liǎomột trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)罷免bà miǎncách chức; bãi nhiệm作罷zuò bàbỏ (chủ đề, v.v.)
罷工bà gōngcuộc đình công; đình công
罷手bà shǒutừ bỏ
罷市bà shìcuộc đình công của thương nhân
罷休bà xiūtừ bỏ; bỏ (mục tiêu, v.v.)
罷官bà guāncách chức; từ chức
罷教bà jiàocuộc đình công của giáo viên

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

罷了 · một trợ từ ngữ khí chỉ (thế thôi, chỉ vậy, không có gì nhiều)罷了 · một trợ từ ngữ khí chỉ (đừng bận tâm, được thôi)罷免 · cách chức; bãi nhiệm作罷 · bỏ (chủ đề, v.v.)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác