Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

trừng phạt; phạt; phạt tiền

Hán–Việt: phạt14 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

phạt

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm phạt giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

罰站 · bị phạt đứng yên như một hình phạt罰單 · vé phạt; thông báo vi phạm刑罰 · bản án; hình phạt處罰 · xử phạt; trừng phạt懲罰 · hình phạt; sự trừng phạt罰沒 · phạt tiền và tịch thu (tài sản)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱罒⿰言刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 罰 gồm 罒 và 言 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 罰 thành 罒 + 言 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “trừng phạt; phạt; phạt tiền”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Võng · wǎnglưới · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

罰站fá zhànbị phạt đứng yên như một hình phạt罰單fá dānvé phạt; thông báo vi phạm刑罰xíng fábản án; hình phạt處罰chǔ fáxử phạt; trừng phạt懲罰chéng fáhình phạt; sự trừng phạt
罰沒fá mòphạt tiền và tịch thu (tài sản)
罰金fá jīnphạt tiền; bị mất tiền
罰則fá zéquy định xử phạt; hình phạt
罰俸fá fèngbị mất lương
罰酒fá jiǔuống rượu do thua cá cược

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

罰站 · bị phạt đứng yên như một hình phạt罰單 · vé phạt; thông báo vi phạm刑罰 · bản án; hình phạt處罰 · xử phạt; trừng phạt

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác