Phồn thể · TOCFLA1

ba · bā · ba5 · biā

đi/nhé, trợ từ gợi ý cuối câu; quán bar (từ mượn) (phục vụ đồ uống, hoặc cung cấp truy cập Internet, v.v.); hút (thuốc lá, tẩu thuốc, v.v.); (từ tượng thanh) bùm; viết tắt của 貼吧|贴吧[tie1 ba1]; (trợ từ ngữ khí chỉ gợi ý hoặc phỏng đoán)

Hán–Việt: 7 nét
助 · Trợ từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

吧女吧主吧台吧托

Thành phần

ba

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm và giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

吧托 · cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]迪吧 · hộp đêm (thông tục); diva (từ mượn)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰口巴

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 吧 gồm 口 và 巴. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 吧 thành 口 + 巴, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đi/nhé, trợ từ gợi ý cuối câu”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

吧女bā nǚnữ nhân viên quán bar
吧主bā zhǔquản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn
吧台bā táiquầy bar (quán rượu)
吧托bā tuōcô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]
吧唧bā jī(từ tượng thanh) âm tiếng lèo xèo
吧唧bā ji5chẹp miệng
吧務bā wùquản lý diễn đàn
吧嗒bā da5(từ tượng thanh) lộp độp, lách cách; chẹp miệng
泡吧pào bādành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...); đi clubbing
迪吧dí bāhộp đêm (thông tục); diva (từ mượn)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

吧女 · nữ nhân viên quán bar吧主 · quản trị viên hoặc điều hành viên diễn đàn吧台 · quầy bar (quán rượu)吧托 · cô gái lừa đảo; phụ nữ dụ dỗ đàn ông vào quán bar giá cắt cổ 酒吧[jiu3 ba1]

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác