Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bà · bǎi · bó

biến thể của 霸[ba4]; một trăm (cách dùng cũ); anh của cha; người lớn tuổi; bác trai bên nội

Hán–Việt: 7 nét
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

伯母伯伯伯父伯叔

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bá giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

伯伯 · anh của cha; bác伯叔 · anh em của cha (bác hoặc chú); anh em của chồng (anh hoặc em chồng)伯勞 · chim bách thanh伯樂 · Bá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu); một người giỏi đánh giá tài năng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰亻白

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 伯 gồm 亻 và 白. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 伯 thành 亻 + 白, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 霸[ba4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

伯母bó mǔvợ của anh trai của cha; thím伯伯bó bo5anh của cha; bác
伯父bó fùanh của cha; cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn
伯叔bó shūanh em của cha (bác hoặc chú); anh em của chồng (anh hoặc em chồng)
伯恩Bó ēnBern hoặc Berne, thủ đô của Thụy Sĩ (Đài Loan)
伯莎Bó shāBertha (tên)
伯都bó dūhổ (cổ, phương ngữ)
伯傑Bó jié(tên) Berger; Samuel Berger, cựu Cố vấn An ninh Quốc gia Mỹ dưới thời Tổng thống Carter
伯勞bó láochim bách thanh
伯樂Bó LèBá Nhạc (người giỏi xem ngựa thời Xuân Thu); một người giỏi đánh giá tài năng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

伯母 · vợ của anh trai của cha; thím伯伯 · anh của cha; bác伯父 · anh của cha; cách gọi kính trọng dành cho người đàn ông lớn tuổi hơn伯叔 · anh em của cha (bác hoặc chú); anh em của chồng (anh hoặc em chồng)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác