Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bá chủ; bạo chúa; chúa tể; lãnh chúa phong kiến; thống trị bằng vũ lực

Hán–Việt: 21 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

霸凌霸王霸主霸州

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm bá giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

霸凌 · bắt nạt (từ mượn)霸王 · bá chủ; lãnh chúa霸主 · một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ霸州 · Bazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc霸佔 · chiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt霸氣 · hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱雨⿰革月

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 霸 gồm 雨 và 革 và 月. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 霸 thành 雨 + 革 + 月, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bá chủ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ · mưa · 8 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

霸凌bà língbắt nạt (từ mượn)
霸王bà wángbá chủ; lãnh chúa
霸主bà zhǔmột thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ
霸州Bà zhōuBazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc
霸佔bà zhànchiếm giữ bằng vũ lực; chiếm đoạt
霸妻bà qīdùng quyền lực và ảnh hưởng để chiếm vợ người khác làm của mình
霸座bà zuòcố tình chiếm chỗ ngồi của người khác
霸氣bà qìhách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])
霸業bà yènhiệm vụ thiết lập và duy trì bá quyền
霸道bà dàocon đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

霸凌 · bắt nạt (từ mượn)霸王 · bá chủ; lãnh chúa霸主 · một thủ lĩnh mạnh thời Xuân Thu (770-476 TCN); bá chủ霸州 · Bazhou, thành phố cấp huyện ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác