Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

cấp; hạng; bậc; bước (cầu thang); LT:個|个[ge4]

Hán–Việt: cấp9 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cấp

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cấp giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

升級 · lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ)高級 · cấp cao; chất lượng cao階級 · giai cấp xã hội; LT:個|个[ge4]級別 · cấp bậc (quân sự); mức độ級差 · chênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lương

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹及

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 級 gồm 糹 và 及. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 級 thành 糹 + 及, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cấp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

升級shēng jílên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ)年級nián jílớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.)高級gāo jícấp cao; chất lượng cao等級děng jíhạng; bậc階級jiē jígiai cấp xã hội; LT:個|个[ge4]限制級xiàn zhì jíphim loại R
級別jí biécấp bậc (quân sự); mức độ
級長jí zhǎnglớp trưởng (trong trường học); lớp phó
級差jí chāchênh lệch (giữa các cấp); chênh lệch lương
級距jí jùkhoảng giá trị; danh mục được xác định bởi một khoảng giá trị (mức, bậc, tầng lớp, v.v.)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

升級 · lên một cấp; được thăng chức; tăng cấp (về cường độ)年級 · lớp; năm (trong trường học, đại học, v.v.)高級 · cấp cao; chất lượng cao等級 · hạng; bậc

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác