Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zòng

thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1]); từ trước ra sau; theo chiều dọc; theo chiều dài (cách phát âm Đài Loan [zong1]); đơn vị quân đội tương đương quân đoàn (cách phát âm Đài Loan [zong1]); (dạng kết hợp) thả (tù nhân); nuông chiều

Hán–Việt: tung17 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

縱使縱容縱火縱令

Thành phần

zòng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tung

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tung giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹從

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 縱 gồm 糹 và 從. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 縱 thành 糹 + 從, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thẳng đứng; bắc-nam (cách phát âm Đài Loan [zong1])”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

縱使zòng shǐdù cho; mặc dù縱容zòng róngnuông chiều; bao che
縱火zòng huǒphóng hoả; phạm tội đốt cháy
縱令zòng lìngnuông chiều; thả lỏng
縱目zòng mùnhìn xa tận chân trời
縱向zòng xiàngtheo chiều dọc; dọc
縱肌zòng jīcơ dọc
縱步zòng bùsải bước; nhảy vọt
縱言zòng yánlý luận chung chung
縱身zòng shēnnhảy; vọt

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

縱使 · dù cho; mặc dù縱容 · nuông chiều; bao che縱火 · phóng hoả; phạm tội đốt cháy縱令 · nuông chiều; thả lỏng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác