Phồn thể · TOCFLA2

liàn

luyện; luyện tập; huấn luyện; diễn tập; hoàn thiện (kỹ năng); tập luyện

Hán–Việt: luyện15 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

liàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

luyện

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm luyện giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

練習 · luyện tập; bài tập修練 · luyện tập (một hoạt động); biểu diễn訓練 · huấn luyện; diễn tập磨練 · rèn luyện bản thân; luyện cho cứng rắn練手 · luyện tập một kỹ năng練功 · tập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰糹柬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 練 gồm 糹 và 柬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 練 thành 糹 + 柬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “luyện”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mịch · sợi tơ · 6 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

練習liàn xíluyện tập; bài tập修練xiū liànluyện tập (một hoạt động); biểu diễn訓練xùn liànhuấn luyện; diễn tập熟練shú liànthành thạo; giỏi磨練mó liànrèn luyện bản thân; luyện cho cứng rắn
練手liàn shǒuluyện tập một kỹ năng
練功liàn gōngtập thái cực quyền; luyện kung-fu (hoặc võ thuật khác)
練字liàn zìluyện viết chữ
練兵liàn bīnghuấn luyện binh sĩ; huấn luyện quân đội
練就liàn jiùthành thạo (một kỹ năng)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

練習 · luyện tập; bài tập修練 · luyện tập (một hoạt động); biểu diễn訓練 · huấn luyện; diễn tập熟練 · thành thạo; giỏi

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác