Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xiàn

điều lệ; hiến pháp

Hán–Việt: hiến16 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

憲法憲兵憲制憲政

Thành phần

xiàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hiến

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hiến giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

憲法 · hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]憲制 · hệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến pháp憲政 · chính phủ lập hiến憲章 · hiến chương立憲 · thiết lập hiến pháp修憲 · sửa đổi hiến pháp

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱宀⿱龶⿱罒心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 憲 gồm 宀 và 龶 và 罒 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 憲 thành 宀 + 龶 + 罒 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “điều lệ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

憲法xiàn fǎhiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]
憲兵xiàn bīngcảnh sát quân sự
憲制xiàn zhìhệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến pháp
憲政xiàn zhèngchính phủ lập hiến
憲章xiàn zhānghiến chương
立憲lì xiànthiết lập hiến pháp
修憲xiū xiànsửa đổi hiến pháp
違憲wéi xiànvi hiến
彞憲yí xiànluật pháp; quy định
憲兵隊xiàn bīng duìđội cảnh sát quân sự

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

憲法 · hiến pháp (của một quốc gia); LT:部[bu4]憲兵 · cảnh sát quân sự憲制 · hệ thống chính phủ lập hiến; (định ngữ) thuộc về hiến pháp憲政 · chính phủ lập hiến

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác