Phồn thể · TOCFLC1

cǎn

thê thảm; thảm; tàn nhẫn; không nhân đạo; thảm khốc

Hán–Việt: thảm14 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

慘重悲慘慘叫慘白

Thành phần

cǎn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thảm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thảm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

慘重 · thảm khốc悲慘 · khốn khổ; bi thảm慘叫 · la hét; gào thét thảm thiết慘死 · chết thảm; chết một cách bạo lực慘事 · thảm họa慘況 · tình huống thảm khốc; trạng thái kinh khủng

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰忄參

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 慘 gồm 忄 và 參. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 慘 thành 忄 + 參, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thê thảm”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

慘重cǎn zhòngthảm khốc悲慘bēi cǎnkhốn khổ; bi thảm
慘叫cǎn jiàola hét; gào thét thảm thiết
慘白cǎn báitái nhợt như chết
慘死cǎn sǐchết thảm; chết một cách bạo lực
慘事cǎn shìthảm họa
慘怛cǎn dáđau buồn; đau khổ
慘況cǎn kuàngtình huống thảm khốc; trạng thái kinh khủng
慘狀cǎn zhuàngtàn phá; tình cảnh thảm khốc
慘毒cǎn dútàn nhẫn; độc ác

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

慘重 · thảm khốc悲慘 · khốn khổ; bi thảm慘叫 · la hét; gào thét thảm thiết慘白 · tái nhợt như chết

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác