Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xiàn

dâng; tặng; cống hiến; quyên góp; cho thấy

Hán–Việt: hiến20 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #94

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

貢獻獻上獻出獻血

Thành phần

xiàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hiến

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hiến giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

貢獻 · đóng góp; cống hiến獻出 · dâng hiến; trao tặng (như cống phẩm)獻血 · hiến máu獻身 · cống hiến sức lực; cống hiến bản thân獻祭 · dâng hiến tế lễ獻處 · dâng hiến sự trinh tiết

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰鬳犬

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 獻 gồm 鬳 và 犬. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 獻 thành 鬳 + 犬, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dâng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khuyển · quǎnchó · 4 nét · Động vật
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
quǎnchó; bộ Khang Hy số 94
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

貢獻gòng xiànđóng góp; cống hiến
獻上xiàn shàngkính dâng; trình lên
獻出xiàn chūdâng hiến; trao tặng (như cống phẩm)
獻血xiàn xuèhiến máu
獻身xiàn shēncống hiến sức lực; cống hiến bản thân
獻花xiàn huādâng hoa; đặt hoa (như một lễ tưởng niệm)
獻金xiàn jīnquyên góp tiền; đóng góp (tiền bạc)
獻計xiàn jìđưa ra lời khuyên; đưa ra đề xuất
獻祭xiàn jìdâng hiến tế lễ
獻處xiàn chǔdâng hiến sự trinh tiết

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

貢獻 · đóng góp; cống hiến獻上 · kính dâng; trình lên獻出 · dâng hiến; trao tặng (như cống phẩm)獻血 · hiến máu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác