Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

xiàn

giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn; ràng buộc

Hán–Việt: hạn8 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

xiàn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

hạn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm hạn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

限制 · hạn chế; giới hạn限於 · bị giới hạn trong; bị hạn chế trong限行 · hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)限定 · hạn chế; giới hạn限度 · sự hạn chế; giới hạn限流 · hạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ; hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰阝艮

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 限 gồm 阝 và 艮. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 限 thành 阝 + 艮, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “giới hạn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phụ · gò đất · 8 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

限制xiàn zhìhạn chế; giới hạn限於xiàn yúbị giới hạn trong; bị hạn chế trong限制級xiàn zhì jíphim loại R
限行xiàn xínghạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)
限定xiàn dìnghạn chế; giới hạn
限度xiàn dùsự hạn chế; giới hạn
限流xiàn liúhạn chế lưu lượng hành khách, khách hàng hoặc xe cộ; hạn chế lan truyền nội dung nhạy cảm
限時xiàn shíđặt giới hạn thời gian; trong thời gian giới hạn
限速xiàn sùgiới hạn tốc độ
限期xiàn qīđặt giới hạn thời gian; thời hạn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

限制 · hạn chế; giới hạn限於 · bị giới hạn trong; bị hạn chế trong限制級 · phim loại R限行 · hạn chế sử dụng phương tiện giao thông (trong khu vực cụ thể)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác