Phồn thể · TOCFLB1

mèn · mēn

oi bức; ngột ngạt; ở trong nhà; ngộp thở; che đậy kín; chán nản

Hán–Việt: muốn12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

悶屁悶酒悶雷悶熱

Thành phần

mèn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

muốn

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm muốn giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿵門心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 悶 gồm 門 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 悶 thành 門 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “oi bức”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

悶屁mēn pìđánh rắm không kêu
悶酒mèn jiǔuống rượu để quên sầu
悶雷mèn léisấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ
悶熱mēn rèoi bức; nóng nực
悶騷mēn sāo(khẩu ngữ) bề ngoài lạnh lùng hoặc dè dặt nhưng bên trong sâu sắc và đam mê
沉悶chén mènngột ngạt (về thời tiết); nặng nề
苦悶kǔ mènu sầu; chán nản
納悶nà mènbối rối; ngơ ngác
胸悶xiōng mēnđau ngực; tức ngực
排悶pái mèngiải khuây khỏi nỗi buồn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

悶屁 · đánh rắm không kêu悶酒 · uống rượu để quên sầu悶雷 · sấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ悶熱 · oi bức; nóng nực

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác