Giản thể · HSKHSK5

tóng · tòng

cùng; giống; tương tự; như nhau; với

Hán–Việt: đồng6 nétDạng đối chiếu:
Tính từ/Động từ/Phó từ/Giới từ/Liên từBộ · #30

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

同学同安同班同伴

Thành phần

tóng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

đồng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm đồng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

同安 · Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến同伴 · bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội同步 · đồng bộ; đồng bộ hóa同传 · phiên dịch đồng thời (viết tắt của 同聲傳譯|同声传译[tong2 sheng1 chuan2 yi4])

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿵凡口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 同 gồm 凡 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 同 thành 凡 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cùng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Khẩu · kǒumiệng · 3 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

同学tóng xuéhọc cùng trường; bạn học
同安Tóng ānĐồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến
同班tóng bānhọc cùng lớp; cùng đội
同伴tóng bànbạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
同胞tóng bāocùng cha mẹ; anh chị em
同辈tóng bèicùng thế hệ; người cùng thế hệ
同比tóng bǐ(thống kê) so sánh với cùng kỳ năm trước; năm trên năm; năm so với năm
同步tóng bùđồng bộ; đồng bộ hóa
同侪tóng cháingười cùng trang lứa; thành viên của cùng một lớp, thế hệ hoặc nhóm xã hội
同传tóng chuánphiên dịch đồng thời (viết tắt của 同聲傳譯|同声传译[tong2 sheng1 chuan2 yi4])

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

同学 · học cùng trường; bạn học同安 · Đồng An, một quận của thành phố Hạ Môn 廈門市|厦门市[Xia4men2 Shi4], Phúc Kiến同班 · học cùng lớp; cùng đội同伴 · bạn đồng hành; đồng chí; đồng đội

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác