Giản thể · HSKTừ điển mở

công cụ; thiết bị; dụng cụ; trang bị; nhạc cụ

Hán–Việt: cụ8 nét
Chữ HánBộ · #12

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

具保具备具尔具格

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cụ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cụ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

具格 · cách công cụ (ngữ pháp)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱目⿱一八

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 具 gồm 目 và 一 và 八. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 具 thành 目 + 一 + 八, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “công cụ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Bát · số tám; chia tách · 2 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

具保jù bǎotìm người bảo lãnh; tìm người bảo đảm
具备jù bèicó; sở hữu
具尔jù ěr(cổ) huynh đệ
具格jù gécách công cụ (ngữ pháp)
具结jù jiébảo lãnh; ký cam kết
具名jù míngký tên; điền tên vào

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

具保 · tìm người bảo lãnh; tìm người bảo đảm具备 · có; sở hữu具尔 · (cổ) huynh đệ具格 · cách công cụ (ngữ pháp)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác