Giản thể · HSKTừ điển mở

hẹp; văn phòng; tình huống; lượng từ cho trò chơi: ván, sét, vòng, v.v.; chật chội; hẹp

Hán–Việt: cục7 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #44

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

局部局促局地局级

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cục

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cục giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

局部 · một phần; cục bộ局级 · cấp cục (hành chính)局麻 · gây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4])

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿵尺口

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 局 gồm 尺 và 口. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 局 thành 尺 + 口, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hẹp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thi · shīthân người; xác · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

局部jú bùmột phần; cục bộ
局促jú cùchật chội; không thoải mái
局地jú dìđịa phương; một cách địa phương
局级jú jícấp cục (hành chính)
局麻jú mágây tê cục bộ (viết tắt của 局部麻醉[ju2 bu4 ma2 zui4])
局面jú miànkhía cạnh; giai đoạn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

局部 · một phần; cục bộ局促 · chật chội; không thoải mái局地 · địa phương; một cách địa phương局级 · cấp cục (hành chính)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác