Giản thể · HSKTừ điển mở

cơ thể; hình thức; phong cách; hệ thống; chất

Hán–Việt: thể7 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

身体体壁体表体裁

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thể

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thể giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

身体 · cơ thể; sức khỏe体表 · bề mặt cơ thể; ngoại vi của cơ thể体裁 · thể loại; phong cách体操 · thể dục dụng cụ体侧 · bên của cơ thể体测 · bài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿰亻本

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 体 gồm 亻 và 本. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 体 thành 亻 + 本, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cơ thể”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

身体shēn tǐcơ thể; sức khỏe
体壁tǐ bìbiểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học)
体表tǐ biǎobề mặt cơ thể; ngoại vi của cơ thể
体裁tǐ cáithể loại; phong cách
体操tǐ cāothể dục dụng cụ
体侧tǐ cèbên của cơ thể
体测tǐ cèbài kiểm tra thể lực; tiến hành kiểm tra thể lực
体察tǐ chátrải nghiệm; quan sát
体臭tǐ chòumùi cơ thể (khó chịu)
体罚tǐ fáhình phạt thể xác; phạt đòn (ai đó)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

身体 · cơ thể; sức khỏe体壁 · biểu bì (sinh học); lớp bao (sinh học)体表 · bề mặt cơ thể; ngoại vi của cơ thể体裁 · thể loại; phong cách

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác