Giản thể · HSKHSK4HSK5

Thay, thay cho; thay thế; thay thế cho; thay chỗ; cho; thay mặt

Hán–Việt: thế12 nét
Động từ/Giới từBộ · #73

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

替班替餐替代替工

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thế

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thế giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

替班 · làm người thay thế; làm thay cho ai đó替餐 · bữa ăn thay thế替代 · thay thế cho; thay thế替工 · công nhân thay thế; công nhân dự bị替换 · thay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi替角 · (sân khấu) người đóng thế

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱⿰夫夫日

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 替 gồm 夫 và 日. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 替 thành 夫 + 日, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Thay, thay cho”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Viết · yuēnói rằng · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

替班tì bānlàm người thay thế; làm thay cho ai đó
替餐tì cānbữa ăn thay thế
替代tì dàithay thế cho; thay thế
替工tì gōngcông nhân thay thế; công nhân dự bị
替换tì huànthay thế; thay đổi; thay cho; chuyển đổi
替角tì jué(sân khấu) người đóng thế

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我可以替你去做。

Giáo trình

Wǒ kěyǐ tì nǐ qù zuò.

Tôi có thể thay bạn làm.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác