Phồn thể · TOCFLC1

lượng từ dùng cho bài viết hoặc lời nhắn; (văn học) (liên từ dùng để thể hiện sự tương phản với mệnh đề trước) nhưng; thì; (hình thức kết hợp) tiêu chuẩn; chuẩn mực; (hình thức kết hợp) nguyên tắc; (văn học) bắt chước; theo; lượng từ cho văn bản viết

Hán–Việt: tắc9 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tắc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tắc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

法則 · luật; quy tắc原則 · nguyên tắc; học thuyết規則 · quy tắc; quy định武則天 · Võ Tắc Thiên (624-705), nữ hoàng nhà Đường, trị vì 690-705

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰貝刂

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 則 gồm 貝 và 刂. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 則 thành 貝 + 刂, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lượng từ dùng cho bài viết hoặc lời nhắn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Đao · dāodao · 2 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

否則fǒu zénếu không thì; nếu không; hoặc (là)法則fǎ zéluật; quy tắc原則yuán zénguyên tắc; học thuyết規則guī zéquy tắc; quy định武則天Wǔ Zé tiānVõ Tắc Thiên (624-705), nữ hoàng nhà Đường, trị vì 690-705
則個zé gè(cách diễn đạt cuối câu cổ dùng để nhấn mạnh)
一則yī zémột mặt
分則fēn zécác điều khoản cụ thể (dựa trên quy định chung)
正則zhèng zéđều (hình dạng trong hình học)
再則zài zéhơn nữa; ngoài ra

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

否則 · nếu không thì; nếu không; hoặc (là)法則 · luật; quy tắc原則 · nguyên tắc; học thuyết規則 · quy tắc; quy định

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác