Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

zhàng

sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi

Hán–Việt: trướng12 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

膨脹脹大脹起吹脹

Thành phần

zhàng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trướng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trướng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰⺼長

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 脹 gồm ⺼ và 長. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 脹 thành ⺼ + 長, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “sưng; phù; sưng tấy; đầy hơi”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhục · ròuthịt · 6 nét · Con người & cơ thể
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
cháng · zhǎngdài, lâu; lớn lên; chiều dài; dài; mãi mãi; luôn luôn; liên tục
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

膨脹péng zhàngmở rộng; phồng lên
脹大zhàng dàsưng
脹起zhàng qǐphồng
吹脹chuī zhàngthổi phồng; bơm lên
通脹tōng zhànglạm phát
發脹fā zhàngsưng lên; phồng lên
紫脹zǐ zhàngbị đỏ và sưng
腦脹nǎo zhàngnghĩa đen: sưng não; chóng mặt
腫脹zhǒng zhàngsưng; phù
鼓脹gǔ zhàngphồng lên; chướng bụng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

膨脹 · mở rộng; phồng lên脹大 · sưng脹起 · phồng吹脹 · thổi phồng; bơm lên

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác