Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

đê chắn sóng; cầu tàu

17 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

洛杉磯磯鷸洛磯山藍磯鶇

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰石?

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 磯 gồm 石. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 磯 thành 石, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đê chắn sóng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thạch · shíđá · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

洛杉磯Luò shān jīLos Angeles, California
磯鷸jī yù(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)
洛磯山Luò jī ShānDãy núi Rocky
藍磯鶇lán jī dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)
白背磯鶇bái bèi jī dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)
白喉磯鶇bái hóu jī dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)
洛磯山脈Luò jī Shān màiDãy núi Rocky
栗腹磯鶇lì fù jī dōng(loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

洛杉磯 · Los Angeles, California磯鷸 · (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)洛磯山 · Dãy núi Rocky藍磯鶇 · (loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác