Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chǔ

nền tảng; cơ sở

Hán–Việt: sờ18 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

基礎基礎病基礎課零基礎

Thành phần

chǔ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

sờ

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm sờ giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

基礎 · nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản基礎設施 · cơ sở hạ tầng基礎結構 · cơ sở hạ tầng現金基礎 · cơ sở tiền mặt (kế toán)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰石楚

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 礎 gồm 石 và 楚. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 礎 thành 石 + 楚, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “nền tảng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thạch · shíđá · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

基礎jī chǔnền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản
基礎病jī chǔ bìngtình trạng bệnh lý nền
基礎課jī chǔ kèkhóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi
零基礎líng jī chǔkhông có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
基礎問題jī chǔ wèn tívấn đề cơ bản; câu hỏi nền tảng
基礎教育jī chǔ jiào yùgiáo dục tiểu học
基礎設施jī chǔ shè shīcơ sở hạ tầng
基礎速率jī chǔ sù lǜtốc độ cơ bản (như trong ISDN)
基礎結構jī chǔ jié gòucơ sở hạ tầng
現金基礎xiàn jīn jī chǔcơ sở tiền mặt (kế toán)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

基礎 · nền; nền tảng; cơ sở; căn bản; cơ bản基礎病 · tình trạng bệnh lý nền基礎課 · khóa học cơ bản; chương trình giảng dạy cốt lõi零基礎 · không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác