Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

dié

đĩa; dĩa

14 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

隨身碟碟子碟片碟仙

Thành phần

dié

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰石枼

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 碟 gồm 石 và 枼. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 碟 thành 石 + 枼, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đĩa”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thạch · shíđá · 5 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

隨身碟suí shēn dié(Đài Loan) ổ USB; USB flash
碟子dié zi5đĩa nhỏ; đĩa
碟片dié piànđĩa; Lượng từ: 張|张[zhang1]
碟仙dié xiānmột hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán
光碟guāng diéđĩa quang; đĩa compact
飛碟fēi diéđĩa bay; đĩa ném
唱碟chàng diéđĩa hát; đĩa LP
軟碟ruǎn diéđĩa mềm
硬碟yìng dié(Đài Loan) đĩa cứng; ổ cứng
歌碟gē diéđĩa; đĩa nhạc (âm nhạc)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

隨身碟 · (Đài Loan) ổ USB; USB flash碟子 · đĩa nhỏ; đĩa碟片 · đĩa; Lượng từ: 張|张[zhang1]碟仙 · một hình thức bói toán giống như bàn cầu cơ, trong đó người tham gia dùng ngón trỏ để đẩy một đĩa nhỏ trên tờ giấy có ghi nhiều chữ Hán

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác