Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

chéng

trừng phạt; khiển trách; cảnh báo

Hán–Việt: trừng19 nétDạng đối chiếu:
Chữ HánBộ · #61

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

懲罰懲戒懲治懲處

Thành phần

chéng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trừng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trừng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

懲罰 · hình phạt; sự trừng phạt懲治 · trừng phạt懲處 · trừng phạt; thực thi công lý懲辦 · trừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)重懲 · trừng phạt nghiêm khắc嚴懲 · trừng phạt nghiêm khắc

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱徴心

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 懲 gồm 徴 và 心. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 懲 thành 徴 + 心, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “trừng phạt”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Tâm · xīntim; tâm trí · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

懲罰chéng fáhình phạt; sự trừng phạt
懲戒chéng jièkỷ luật; khiển trách
懲治chéng zhìtrừng phạt
懲處chéng chǔtrừng phạt; thực thi công lý
懲辦chéng bàntrừng phạt (ai đó); thực hiện kỷ luật đối với (ai đó)
重懲zhòng chéngtrừng phạt nghiêm khắc
獎懲jiǎng chéngthưởng và phạt
嚴懲yán chéngtrừng phạt nghiêm khắc
懲罰性chéng fá xìngmang tính trừng phạt
懲一儆百chéng yī jǐng bǎinghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ); nghĩa bóng: làm gương cho ai đó

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

懲罰 · hình phạt; sự trừng phạt懲戒 · kỷ luật; khiển trách懲治 · trừng phạt懲處 · trừng phạt; thực thi công lý

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác