Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Chéng · chéng

họ [Cheng2]; Cheng (khoảng 2000 trước Công nguyên), vị thứ ba trong truyền thuyết về Viêm Đế 炎帝[Yan2 di4] xuất thân từ Thần Nông 神農|神农[Shen2 nong2] Thần Nông; chịu; chở; cầm

Hán–Việt: thừa8 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

Chéng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thừa

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thừa giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

承認 · thừa nhận; thú nhận承兌 · (thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿻⿻了三?

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 承 gồm 了 và 三. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 承 thành 了 + 三, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Cheng2]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

承受chéng shòuchịu đựng; chống đỡ承認chéng rènthừa nhận; thú nhận承擔chéng dānđảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)承諾chéng nuòhứa; hứa làm gì đó傳承chuán chéngtruyền lại (cho thế hệ sau); được truyền lại (từ thời trước)
承付chéng fùhứa thanh toán
承包chéng bāohợp đồng; đảm nhận (một công việc)
承平chéng píng(thời kỳ) hòa bình và thịnh vượng; yên bình
承托chéng tuōhỗ trợ; chịu (trọng lượng)
承兌chéng duì(thương mại) chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán); honor (một séc, một lời hứa)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

承受 · chịu đựng; chống đỡ承認 · thừa nhận; thú nhận承擔 · đảm nhận; gánh vác (trách nhiệm,...)承諾 · hứa; hứa làm gì đó

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác