Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

giày; giẫm lên

15 nét
Chữ HánBộ · #44

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

履歷表履行履約履帶

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿸尸復

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 履 gồm 尸 và 復. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 履 thành 尸 + 復, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “giày”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thi · shīthân người; xác · 3 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

履歷表lǚ lì biǎocurriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch
履行lǚ xíngthực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ)
履約lǚ yuēgiữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận
履帶lǚ dàibánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng
履新lǚ xīn(dùng cho quan chức) nhậm chức mới; (văn học) đón Tết
履踐lǚ jiànthực hiện (một nhiệm vụ)
履歷lǚ lìlý lịch (học vấn và công việc); curriculum vitae
衣履yī lǚquần áo và giày dép
步履bù lǚdáng đi; đi bộ
革履gé lǚgiày da; nghĩa bóng: trang phục phương Tây

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

履歷表 · curriculum vitae (CV); sơ yếu lý lịch履行 · thực hiện (nghĩa vụ của mình); tiến hành (một nhiệm vụ)履約 · giữ lời hứa; thực hiện thỏa thuận履帶 · bánh xích (hệ thống động lực dùng trên máy ủi v.v.); (văn học) giày và thắt lưng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác