Giản thể · HSKTừ điển mở

jiào · xiào

kiểm tra; đối chiếu; đọc thử; (hình thức kết hợp) trường học; cao đẳng; (hình thức kết hợp) (quân sự) sĩ quan hiện trường

Hán–Việt: chò · giâu · hiệu10 nét
Chữ HánBộ · #75

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

学校校霸校草校场

Thành phần

jiào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

chò · giâu · hiệu

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm chò, giâu, hiệu giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

校对 · người hiệu đính; hiệu đính校方 · nhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); ban giám hiệu

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰木交

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 校 gồm 木 và 交. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 校 thành 木 + 交, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “kiểm tra; đối chiếu; đọc thử”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Mộc · cây; gỗ · 4 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

学校xué xiàotrường học; Lượng từ: 所[suo3]
校霸xiào bàkẻ bắt nạt trong trường
校草xiào cǎocậu đẹp trai nhất trường (xem thêm 校花[xiao4 hua1])
校场jiào chǎngbãi tập quân sự
校车xiào chēxe buýt trường
校地xiào dìkhuôn viên trường
校订jiào dìngchỉnh sửa
校对jiào duìngười hiệu đính; hiệu đính
校方xiào fāngnhà trường (như một bên trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); ban giám hiệu
校风xiào fēngkhông khí của trường; học phong

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

学校 · trường học; Lượng từ: 所[suo3]校霸 · kẻ bắt nạt trong trường校草 · cậu đẹp trai nhất trường (xem thêm 校花[xiao4 hua1])校场 · bãi tập quân sự

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác