Giản thể · HSKHSK2HSK1

xiào

cười; biến thể cũ của 笑[xiao4]; cười; mỉm cười; cười nhạo

10 nétDạng đối chiếu:
động từverbBộ · #118

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

笑柄笑场笑点笑话

Thành phần

xiào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱⺮夭

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 笑 gồm ⺮ và 夭. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 笑 thành ⺮ + 夭, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cười”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trúc · zhútre · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

笑柄xiào bǐngmột chuyện để chế giễu; một đối tượng bị chế giễu
笑场xiào chǎng(diễn viên) cười phá lên mất kiểm soát; không giữ được vai diễn
笑点xiào diǎnđiểm hài hước; phần khôi hài
笑话xiào hua5trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu
笑剧xiào jùhài kịch; trò hề
笑脸xiào liǎnkhuôn mặt cười; mặt cười :) ☺
笑料xiào liàotài liệu hài hước; (nói về người) trò cười
笑骂xiào màchế giễu; chế nhạo; (hài hước) trêu chọc một cách thân thiện; chọc ghẹo
笑貌xiào màokhuôn mặt tươi cười
笑纳xiào nàvui lòng nhận cho (một lễ vật)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想笑。

Giáo trình

Wǒ xiǎng xiào。

Tôi muốn cười.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác