Giản thể · HSKHSK2HSK1

jiào · jiāo · Jiào

dạy; họ [Jiao4]; tôn giáo; giảng dạy; làm

Hán–Việt: giáo11 nét
động từverbBộ · #66

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

教室教安教案教本

Thành phần

jiào

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

giáo

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm giáo giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

教安 · chúc dạy học bình an (cách nói lịch sự kết thúc thư gửi giáo viên)教本 · sách giáo khoa教鞭 · gậy chỉ của giáo viên教法 · phương pháp giảng dạy; giáo lý

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰孝攵

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 教 gồm 孝 và 攵. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 教 thành 孝 + 攵, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “dạy”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Phộc · đánh nhẹ · 4 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

教室jiào shìphòng học; LT:間|间[jian1]
教安jiào ānchúc dạy học bình an (cách nói lịch sự kết thúc thư gửi giáo viên)
教案jiào ànkế hoạch bài dạy; kế hoạch giảng dạy
教本jiào běnsách giáo khoa
教鞭jiào biāngậy chỉ của giáo viên
教材jiào cáitài liệu giảng dạy; LT:本[ben3]
教程jiào chéngkhóa học (thường dùng trong tiêu đề sách)
教导jiào dǎohướng dẫn; dạy dỗ
教法jiào fǎphương pháp giảng dạy; giáo lý
教父jiào fùcha đỡ đầu

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ câu

我想教。

Giáo trình

Wǒ xiǎng jiāo。

Tôi muốn dạy.

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác