Giản thể · HSKTừ điển mở

zhǎng

lòng bàn tay; lòng bàn chân; móng vuốt; móng ngựa; tát

12 nét
Chữ HánBộ · #64

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

掌厨掌灯掌舵掌骨

Thành phần

zhǎng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱尚手

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 掌 gồm 尚 và 手. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 掌 thành 尚 + 手, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “lòng bàn tay”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thủ · shǒutay · 4 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

掌厨zhǎng chúnấu ăn; đầu bếp
掌灯zhǎng dēngcầm đèn; thắp đèn
掌舵zhǎng duòlái tàu (một con thuyền)
掌骨zhǎng gǔxương đốt bàn tay (xương dài ở tay và chân)
掌故zhǎng gùgiai thoại; câu chuyện (đặc biệt về nhân vật lịch sử)
掌掴zhǎng guāitát

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

掌厨 · nấu ăn; đầu bếp掌灯 · cầm đèn; thắp đèn掌舵 · lái tàu (một con thuyền)掌骨 · xương đốt bàn tay (xương dài ở tay và chân)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác