Giản thể · HSKTừ điển mở

zhàng

đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m); đo lường; chồng; cách xưng hô lịch sự cho nam lớn tuổi

Hán–Việt: trượng3 nét
Chữ HánBộ · #1

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

丈夫丈量丈母丈人

Thành phần

zhàng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

trượng

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm trượng giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

方丈 · một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông); phòng tu hành khoảng 100 feet vuông

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿻一又

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 丈 gồm 一 và 又. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 丈 thành 一 + 又, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “đơn vị đo chiều dài, bằng mười thước Trung Quốc (3,3 m)”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhất · số một · 1 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

丈夫zhàng fu5chồng; LT: 個|个[ge4]
丈量zhàng liángđo lường; đo đạc
丈母zhàng mǔmẹ vợ
丈人zhàng rénbố vợ (cha vợ); ông già
方丈Fāng zhang5một trong ba hòn đảo huyền thoại ở biển Đông, nơi cư ngụ của tiên nhân
方丈fāng zhang5một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông); phòng tu hành khoảng 100 feet vuông
公丈gōng zhàngđê-ca-mét
姑丈gū zhàngchồng của cô (bên nội)
姐丈jiě zhàngchồng của chị; rể
老丈lǎo zhàngthưa ông (cách xưng hô tôn trọng cho người đàn ông lớn tuổi)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

丈夫 · chồng; LT: 個|个[ge4]丈量 · đo lường; đo đạc丈母 · mẹ vợ丈人 · bố vợ (cha vợ); ông già

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác