Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

bánh ngàn lớp; giòn; ỉu; mềm; mượt

12 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

鳳梨酥酥油酥脆酥軟

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰酉禾

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 酥 gồm 酉 và 禾. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 酥 thành 酉 + 禾, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “bánh ngàn lớp”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Dậu · yǒurượu; chi Dậu · 7 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

鳳梨酥fèng lí sūbánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan
酥油sū yóu
酥脆sū cuìgiòn (của thực phẩm)
酥軟sū ruǎnyếu (cơ thể hoặc tứ chi); mềm nhũn
酥麻sū mámềm và tê (tứ chi)
酥酪sū làosữa chua; phô mai tươi
酥鬆sū sōnglỏng (đất, hoặc tứ chi của người thư giãn, v.v.); xốp (bánh ngọt, v.v.)
奶酥nǎi sūbánh quy bơ; bánh mì bơ
耶酥Yē sūbiến thể của 耶穌|耶稣[Ye1 su1]
香酥xiāng sūchiên giòn

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

鳳梨酥 · bánh dứa, món bánh ngọt truyền thống của Đài Loan酥油 · 酥脆 · giòn (của thực phẩm)酥軟 · yếu (cơ thể hoặc tứ chi); mềm nhũn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác