宿

Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

宿Sù · sù · xiǔ · xiù

họ [Su4]; trọ qua đêm; cũ; trước đây; đêm

Hán–Việt: túc11 nét
Chữ HánBộ · #40

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

宿

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

túc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm túc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

宿舍 · ký túc xá; phòng ký túc宿州 · Túc Châu, thành phố cấp địa khu ở An Huy

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱宀佰

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 宿 gồm 宀 và 佰. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 宿 thành 宀 + 佰, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Su4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Miên · miánmái nhà · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

宿舍sù shèký túc xá; phòng ký túc民宿mín sù(vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 民宿 "minshuku") bất động sản cho thuê qua Airbnb hoặc nền tảng tương tự; nhà khách; nhà nghỉ; homestay寄宿生jì sù shēnghọc sinh nội trú
宿仇sù chóumối thù hận; mối thù truyền kiếp
宿分sù fènmối quan hệ tiền định
宿世sù shìcuộc đời trước
宿主sù zhǔ(sinh học) vật chủ
宿州Sù zhōuTúc Châu, thành phố cấp địa khu ở An Huy
宿見sù jiànquan điểm lâu đời; quan niệm ấp ủ từ lâu
宿命sù mìngtiền định; nghiệp chướng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

宿舍 · ký túc xá; phòng ký túc民宿 · (vay mượn chính tả từ tiếng Nhật 民宿 "minshuku") bất động sản cho thuê qua Airbnb hoặc nền tảng tương tự; nhà khách; nhà nghỉ; homestay寄宿生 · học sinh nội trú宿仇 · mối thù hận; mối thù truyền kiếp

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác