Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

tàn nhẫn; mạnh (ví dụ: rượu); (từ mượn) ngầu; thời thượng

Hán–Việt: khốc14 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

殘酷酷刑酷似酷肖

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

khốc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm khốc giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

酷烈 · mãnh liệt; tàn khốc

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰酉告

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 酷 gồm 酉 và 告. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 酷 thành 酉 + 告, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “tàn nhẫn”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Dậu · yǒurượu; chi Dậu · 7 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

殘酷cán kùtàn nhẫn; sự tàn nhẫn
酷刑kù xíngtàn bạo; tra tấn
酷似kù sìcực kỳ giống
酷肖kù xiàocực kỳ giống
酷兒kù érqueer (người có khác biệt về giới tính)
酷派Kù pàiCông ty Coolpad Group Ltd, công ty Trung Quốc
酷炫kù xuàn(tiếng lóng) ngầu; tuyệt vời
酷烈kù lièmãnh liệt; tàn khốc
酷暑kù shǔnóng bức khắc nghiệt; thời tiết cực kỳ nóng
酷愛kù àiđam mê; yêu thích

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

殘酷 · tàn nhẫn; sự tàn nhẫn酷刑 · tàn bạo; tra tấn酷似 · cực kỳ giống酷肖 · cực kỳ giống

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác