Phồn thể · TOCFLC1

xǐng

thức dậy; tỉnh dậy; tỉnh táo; nhận ra; tỉnh rượu; tỉnh lại

Hán–Việt: tỉnh16 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

xǐng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tỉnh

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tỉnh giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

醒悟 · tỉnh ngộ; nhận ra sự thật醒酒 · giải rượu; tỉnh rượu叫醒 · đánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰酉星

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 醒 gồm 酉 và 星. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 醒 thành 酉 + 星, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thức dậy”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Dậu · yǒurượu; chi Dậu · 7 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

醒悟xǐng wùtỉnh ngộ; nhận ra sự thật提醒tí xǐngnhắc nhở; gợi chú ý驚醒jīng xǐngthức dậy; bị đánh thức
醒目xǐng mùbắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)
醒來xǐng láithức dậy
醒酒xǐng jiǔgiải rượu; tỉnh rượu
醒豁xǐng huòrõ ràng; không mơ hồ
醒麵xǐng miànđể bột nghỉ
叫醒jiào xǐngđánh thức; gọi ai dậy; làm cho tỉnh
吵醒chǎo xǐngđánh thức ai đó bằng tiếng ồn

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

醒悟 · tỉnh ngộ; nhận ra sự thật提醒 · nhắc nhở; gợi chú ý驚醒 · thức dậy; bị đánh thức醒目 · bắt mắt (tiêu đề); nổi bật (minh họa)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác