Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

phong tục; tập quán; phổ biến; thông thường; thô tục

Hán–Việt: tục9 nét
Chữ HánBộ · #9

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tục

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tục giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

俗話 · câu nói thông thường; tục ngữ民俗 · phong tục phổ biến風俗 · phong tục xã hội; LT:個|个[ge4]俗人 · người bình thường; người thế tục (tức không phải tu sĩ)俗世 · thế giới trần tục; cõi người phàm俗名 · tên thông tục; tên thế (của tu sĩ)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰亻谷

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 俗 gồm 亻 và 谷. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 俗 thành 亻 + 谷, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “phong tục”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhân · rénngười · 2 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

俗話sú huàcâu nói thông thường; tục ngữ民俗mín súphong tục phổ biến風俗fēng súphong tục xã hội; LT:個|个[ge4]
俗人sú rénngười bình thường; người thế tục (tức không phải tu sĩ)
俗世sú shìthế giới trần tục; cõi người phàm
俗名sú míngtên thông tục; tên thế (của tu sĩ)
俗字sú zìdạng không chuẩn của một chữ Hán
俗事sú shìcông việc hằng ngày; sự vụ thông thường
俗套sú tàomô tuýp quen thuộc; sáo rỗng
俗家sú jiāngười thường; người thế tục

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

俗話 · câu nói thông thường; tục ngữ民俗 · phong tục phổ biến風俗 · phong tục xã hội; LT:個|个[ge4]俗人 · người bình thường; người thế tục (tức không phải tu sĩ)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác