Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shǔ

khoai tây; khoai

16 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

薯條薯片薯餅薯蕷

Thành phần

shǔ

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱艹署

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 薯 gồm 艹 và 署. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 薯 thành 艹 + 署, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “khoai tây”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thảo · cǎocỏ · 6 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

薯條shǔ tiáokhoai tây chiên; khoai tây rán
薯片shǔ piànkhoai tây chiên giòn
薯餅shǔ bǐngbánh khoai tây; hash browns
薯蕷shǔ yùcủ mài (Dioscorea polystachya)
木薯mù shǔsắn, một loại cây củ nhiệt đới
甘薯gān shǔkhoai lang; Ipomoea batatas
白薯bái shǔkhoai lang
豆薯dòu shǔcủ đậu (Pachyrhizus erosus), một loại dây leo có rễ ăn được vị ngọt
紅薯hóng shǔkhoai lang
參薯shēn shǔDioscorea alata (khoai mỡ tím thơm, một loại củ ngọt)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

薯條 · khoai tây chiên; khoai tây rán薯片 · khoai tây chiên giòn薯餅 · bánh khoai tây; hash browns薯蕷 · củ mài (Dioscorea polystachya)

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác