Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Zàng · cáng · zàng

Tây Tạng; viết tắt của Tây Tạng hoặc Khu Tự trị Tây Tạng 西藏[Xi1 zang4]; che giấu; cất giấu; chứa đựng

17 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

藏人藏文藏奸藏身

Thành phần

Zàng

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱艹臧

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 藏 gồm 艹 và 臧. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 藏 thành 艹 + 臧, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “Tây Tạng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thảo · cǎocỏ · 6 nét · Thiên nhiên
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

藏人Zàng rénngười Tây Tạng
藏文Zàng wénchữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng
藏奸cáng jiānche giấu ý định xấu
藏身cáng shēnẩn nấp; đi lẩn trốn
藏拙cáng zhuótránh làm việc mà mình vụng về để giữ thể diện
藏青zàng qīngxem 藏青色[zang4 qing1 se4]

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

藏人 · người Tây Tạng藏文 · chữ Tạng; ngôn ngữ viết Tạng藏奸 · che giấu ý định xấu藏身 · ẩn nấp; đi lẩn trốn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác