Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Lián · lián

họ [Lian2]; liêm khiết; thành thật; giá rẻ; điều tra (cũ)

Hán–Việt: liêm13 nét
Chữ HánBộ 广 · #53

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

廉正廉江廉直廉政

Thành phần

Lián

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

liêm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm liêm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

廉正 · ngay thẳng và liêm khiết; liêm chính廉政 · liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết廉恥 · liêm sỉ; cảm giác liêm sỉ廉潔 · liêm khiết; không thể hối lộ; trung thực廉頗 · Liêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 趙國|赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦國|秦国 và nước Tề 齊國|齐国

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Chưa phân loại

Dạng phân tích IDS

⿸广兼

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 廉 gồm 广 và 兼. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 廉 thành 广 + 兼, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Lian2]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

广Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nghiễm · yǎnmái che bên vách núi · 3 nét · Đồ vật & công cụ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

廉正lián zhèngngay thẳng và liêm khiết; liêm chính
廉江Lián jiāngLianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông
廉直lián zhíngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ
廉政lián zhèngliêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết
廉俸lián fèngbổng lộc thêm trả cho quan chức thời nhà Thanh
廉恥lián chǐliêm sỉ; cảm giác liêm sỉ
廉署lián shǔICAC Ủy ban Độc lập Chống Tham nhũng, Hồng Kông
廉價lián jiàgiá rẻ; chi phí thấp
廉潔lián jiéliêm khiết; không thể hối lộ; trung thực
廉頗Lián PōLiêm Pha (327-243 TCN), danh tướng nước Triệu 趙國|赵国, nhiều lần chiến thắng nước Tần 秦國|秦国 và nước Tề 齊國|齐国

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

廉正 · ngay thẳng và liêm khiết; liêm chính廉江 · Lianjiang, thành phố cấp huyện ở Zhanjiang 湛江[Zhan4 jiang1], Quảng Đông廉直 · ngay thẳng và trung thực; không thể hối lộ廉政 · liêm chính; chính phủ trong sạch và liêm khiết

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác