Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

lián

hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập; hình thức kết hợp: (thơ ca) câu đối

Hán–Việt: liên17 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

lián

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

liên

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm liên giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

聯邦 · liên bang; liên đoàn聯絡 · liên lạc; liên hệ聯想 · liên tưởng (về mặt nhận thức); tạo kết nối liên tưởng蘇聯 · Liên Xô, 1922-1991; viết tắt của Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (USSR) 蘇維埃社會主義共和國聯盟|苏维埃社会主义共和国联盟[Su1 wei2 ai1 She4 hui4 zhu3 yi4 Gong4 he2 guo2 Lian2 meng2]聯合國 · Liên Hợp Quốc聯大 · viết tắt của 聯合國大會|联合国大会[Lian2 he2 guo2 Da4 hui4], Đại hội đồng Liên Hợp Quốc; viết tắt của 國立西南聯合大學|国立西南联合大学[Guo2 li4 Xi1 nan2 Lian2 he2 Da4 xue2], Đại học Liên hợp Tây Nam Quốc gia

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰耳絲

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 聯 gồm 耳 và 絲. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 聯 thành 耳 + 絲, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “hình thức kết hợp: liên minh với; đoàn kết; kết hợp; gia nhập”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Nhĩ · ěrtai · 6 nét · Con người & cơ thể
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

聯合 · kết hợp; gia nhập聯邦 · liên bang; liên đoàn聯絡 · liên lạc; liên hệ聯想 · Lenovo

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác