Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jīn · jìn

chịu đựng; cấm; cấm đoán

Hán–Việt: cấm13 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

禁止不禁禁令禁用

Thành phần

jīn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

cấm

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm cấm giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

禁止 · cấm; ngăn cấm禁令 · lệnh cấm禁用 · cấm sử dụng禁用 · cấm sử dụng cái gì; cấm禁伐 · cấm chặt phá rừng禁地 · khu vực cấm; khu vực hạn chế

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿱林示

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 禁 gồm 林 và 示. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 禁 thành 林 + 示, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “chịu đựng”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

禁止jìn zhǐcấm; ngăn cấm不禁bù jīnkhông thể không (làm gì đó); không kiềm được
禁令jìn lìnglệnh cấm
禁用jīn yòngcấm sử dụng
禁用jìn yòngcấm sử dụng cái gì; cấm
禁伐jìn fácấm chặt phá rừng
禁地jìn dìkhu vực cấm; khu vực hạn chế
禁忌jìn jìđiều cấm kỵ; chống chỉ định (y học)
禁戒jìn jièkiêng cữ; cấm (một số thực phẩm,...)
禁見jìn jiàntừ chối quyền thăm gặp của người bị giam giữ

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

禁止 · cấm; ngăn cấm不禁 · không thể không (làm gì đó); không kiềm được禁令 · lệnh cấm禁用 · cấm sử dụng

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác