Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

biến thể của 秘[mi4]

9 nétDạng đối chiếu:

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

祕方祕本祕結祕藏

Thành phần

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Chưa có âm Hán–Việt đủ tin cậy trong nguồn đối chiếu.

Hệ thống không tự suy âm từ pinyin để tránh tạo âm Hán–Việt sai.

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰礻必

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 祕 gồm 礻 và 必. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 祕 thành 礻 + 必, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “biến thể của 秘[mi4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

祕方mì fāngcông thức bí mật
祕本mì běnquyển sách quý hiếm
祕結mì jiétáo bón
祕藏mì cángcất giấu; kho báu
祕傳mì chuántruyền lại kiến thức bí mật qua các thế hệ trong trường phái hoặc gia đình, v.v.
怪祕guài mìkỳ lạ; huyền bí
探祕tàn mìkhám phá bí ẩn; thăm dò điều chưa biết
奧祕ào mìbí mật; huyền bí
詭祕guǐ mìbí mật; lén lút
祕而不宣mì ér bù xuāngiữ kín thông tin; giữ bí mật điều gì đó

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

祕方 · công thức bí mật祕本 · quyển sách quý hiếm祕結 · táo bón祕藏 · cất giấu; kho báu

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác