Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

shè

(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đai

Hán–Việt: 7 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

shè

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm xã giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

社交 · tương tác; liên hệ xã hội社會 · xã hội; LT:個|个[ge4]社群 · cộng đồng; nhóm xã hội社工 · công tác xã hội; nhân viên công tác xã hội社死 · (từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)社招 · tuyển dụng xã hội (viết tắt của 社會招聘|社会招聘[she4 hui4 zhao1 pin4])

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿰礻土

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 社 gồm 礻 và 土. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 社 thành 礻 + 土, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

社交shè jiāotương tác; liên hệ xã hội社長shè zhǎngchủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)社會shè huìxã hội; LT:個|个[ge4]社群shè qúncộng đồng; nhóm xã hội社團shè tuánhiệp hội; hội出版社chū bǎn shènhà xuất bản
社工shè gōngcông tác xã hội; nhân viên công tác xã hội
社火shè huǒhoạt động giải trí lễ hội (múa lân, đèn rồng, v.v.)
社死shè sǐ(từ mới khoảng năm 2020) (tiếng lóng) xấu hổ muốn chết (nghĩa bóng)
社招shè zhāotuyển dụng xã hội (viết tắt của 社會招聘|社会招聘[she4 hui4 zhao1 pin4])

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

社交 · tương tác; liên hệ xã hội社長 · chủ tịch hoặc giám đốc (của hiệp hội, v.v.)社會 · xã hội; LT:個|个[ge4]社群 · cộng đồng; nhóm xã hội

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác