Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

Zhài · jì

họ [Zhai4]; cúng tế (thần linh hoặc tổ tiên); lễ tưởng niệm; (trong tiểu thuyết cổ điển) niệm chú để kích hoạt vũ khí ma thuật; (nghĩa đen và bóng) sử dụng

Hán–Việt: tế11 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

祭品祭祖祭孔祭弔

Thành phần

Zhài

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

tế

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm tế giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

祭祖 · cúng tế tổ tiên祭孔 · cúng tế Khổng Tử祭司 · thầy tế祭灶 · cúng tế táo quân祭典 · nghi lễ cúng tế; lễ hội tôn giáo

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱⿰⺼寸示

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 祭 gồm ⺼ và 寸 và 示. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 祭 thành ⺼ + 寸 + 示, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “họ [Zhai4]”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
cùnmột đơn vị đo chiều dài; inch; ngón cáishìcho thấy; bộc lộ
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

祭品jì pǐnlễ vật祭祖jì zǔcúng tế tổ tiên
祭孔jì Kǒngcúng tế Khổng Tử
祭弔jì diàotưởng nhớ và cầu nguyện
祭文jì wénđiếu văn; tưởng niệm
祭出jì chūvung (vũ khí nghĩa bóng, tức là biện pháp nào đó để đối phó tình huống); tận dụng (một chiến thuật)
祭司jì sīthầy tế
祭灶jì zàocúng tế táo quân
祭典jì diǎnnghi lễ cúng tế; lễ hội tôn giáo
祭物jì wùđồ cúng

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

祭品 · lễ vật祭祖 · cúng tế tổ tiên祭孔 · cúng tế Khổng Tử祭弔 · tưởng nhớ và cầu nguyện

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác