Phồn thể · TOCFLB1

shén · Shén

thần linh; Thần; thần; thánh; thần bí; kỳ diệu; huyền bí; tinh thần; tâm trí; năng lượng; sống động; biểu cảm

Hán–Việt: thần9 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Thành phần

shén

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

thần

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm thần giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

神經 · dây thần kinh; trạng thái tinh thần精神 · tinh thần; tâm trí精神奕奕 · tinh thần phấn chấn; có sức sống dồi dào神人 · Thần; vị thần神力 · sức mạnh huyền bí; sức mạnh của thần hoặc linh hồn神女 · nữ thần; gái mại dâm (tiếng lóng)

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hình thanh

Dạng phân tích IDS

⿰礻申

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 神 gồm 礻 và 申. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 神 thành 礻 + 申, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “thần linh”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Thị · shìthần linh; lễ nghi · 5 nét · Hành động & khái niệm
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

神奇shén qíphép màu; huyền bí神經shén jīngdây thần kinh; trạng thái tinh thần精神jīng shéntinh thần; tâm trí精神jīng shen5sinh lực; sức sống; phấn chấn神經大條shén jīng dà tiáomặt dày; không nhạy cảm精神奕奕jīng shén yì yìtinh thần phấn chấn; có sức sống dồi dào
神人shén rénThần; vị thần
神入shén rù(tâm lý học) thấu cảm; đồng cảm với
神力shén lìsức mạnh huyền bí; sức mạnh của thần hoặc linh hồn
神女shén nǚnữ thần; gái mại dâm (tiếng lóng)

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

神奇 · phép màu; huyền bí神經 · dây thần kinh; trạng thái tinh thần精神 · tinh thần; tâm trí精神 · sinh lực; sức sống; phấn chấn

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác