Phồn thể · TOCFLTừ điển mở

jīn

cơ; bắp; tĩnh mạch nổi dưới da; thứ gì đó giống gân hoặc tĩnh mạch (ví dụ: sợi trong rau)

Hán–Việt: gân12 nét

Bản đồ liên kết

Nhìn một chữ, nối cả mạng kiến thức

Chữ trung tâm được nối với từ ghép, thành phần cấu tạo, chữ cùng bộ và chữ liên tưởng nghĩa hoặc cùng âm. Chạm vào từng nút để mở mục từ.

Từ ghép

傷腦筋筋斗筋脈筋骨

Thành phần

jīn

Cùng bộ

Cùng pinyin

Cầu nối tiếng Việt

Âm Hán–Việt

Cách đọc

gân

Đối chiếu với âm Việt trong Unicode Unihan.

Gợi ý kết nối nghĩa

Âm gân giúp liên hệ chữ Hán với lớp từ Hán–Việt. Hãy đối chiếu thêm từ ghép bên dưới để nhớ nghĩa trong ngữ cảnh hiện đại.

筋絡 · gân và cơ手筋 · gân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")

Nguồn gốc chữ

Tự nguyên & cách ghi nhớ

Loại cấu tạo

Hội ý

Dạng phân tích IDS

⿱⺮肋

Diễn giải học tập

Dữ liệu cấu tạo ghi nhận 筋 gồm ⺮ và 肋. Hãy dùng mối liên hệ hình–ý giữa các thành phần như một gợi ý ghi nhớ; không đồng nhất phép phân tích cấu tạo hiện đại với hình dạng cổ nếu chưa có tư liệu lịch sử trực tiếp.

Mẹo nhớ

Tách 筋 thành ⺮ + 肋, đọc từng phần rồi ghép lại với nghĩa “cơ”.

Mức đối chiếu: tham khảo · cấu tạo từ Make Me a Hanzi, bộ và số nét từ Unicode Unihan.

Viết đúng từ đầu

Bút thuận và luyện viết

© GoTaiwan

Bút thuận tương tác

Xem nét rồi viết thử ngay

Dữ liệu nét được tải khi bạn mở phần này. Chỉ chữ đang chọn được tải, giúp trang nhẹ hơn và không làm chậm phần tra cứu.

© GoTaiwan · gotaiwan.edu.vn

Nhấn Phát để xem thứ tự nét.

Thành phần chữ

Bộ chính và các chữ thành phần

Bộ chính theo Unicode UnihanBộ Trúc · zhútre · 6 nét · Đồ vật & công cụ
Chưa có mục từ đơn được đối chiếu trong dữ liệu hiện tại.
lèi · lèxương sườn; tiếng Đài Loan đọc là [le4]
Nguyên tắc học thuật: mục này chỉ ghi bộ chính đã có nguồn và không tự gán vai trò “gợi nghĩa / gợi âm” khi dữ liệu từ nguyên chưa được xác minh.

Mở rộng vốn từ

Từ ghép thường dùng

傷腦筋shāng nǎo jīnthực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu
筋斗jīn dǒunhào lộn; lộn nhào
筋脈jīn màikinh mạch
筋骨jīn gǔcơ và xương; thể chất
筋絡jīn luògân và cơ
筋節jīn jiénghĩa đen: cơ và khớp; mở rộng: mối quan hệ giữa các phần trong bài phát biểu, bài viết, v.v.
筋膜jīn mó(giải phẫu) mạc
手筋shǒu jīngân gấp (thông tục); tesuji (một nước đi khéo léo trong cờ vây) (mượn chữ từ tiếng Nhật 手筋 "tesuji")
皮筋pí jīndây thun
宗筋zōng jīndương vật (y học Trung Quốc)

Từ đã xuất hiện trong khóa học

Dùng trong ngữ cảnh

Ví dụ từ ghép

Chưa có câu ví dụ ba dòng riêng cho mục từ này. Bạn có thể học cách dùng qua các từ ghép đã đối chiếu ở phần trên.

傷腦筋 · thực sự đau đầu; cảm thấy cái gì đó thật đau đầu筋斗 · nhào lộn; lộn nhào筋脈 · kinh mạch筋骨 · cơ và xương; thể chất

Mở rộng liên hệ

Cùng bộ và cùng cách đọc

Tra chữ khác